úm ấp

úm ấp

Một người mẹ đang úm ấp đứa con nhỏ trong lòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ôm ấp, giữ chặt trong lòng: "úm ấp" chỉ hành động ôm chặt ai đó hoặc vật vào ngực, thường với tình cảm trìu mến, yêu thương hoặc che chở. Từ này mang sắc thái địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn học miêu tả hành động âu yếm.
    • Nâng niu, giữ gìn cẩn thận: "úm ấp" cũngnghĩa bóng trân trọng, giữ gìn một điều đó (như kỷ niệm, hy vọng) trong lòng một cách nâng niu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ úm ấp đứa con trong lòng để che chở khỏi cơn gió lạnh. (Người mẹ ôm chặt con vào ngực để bảo vệ con khỏi gió rét.)
    • Anh ta úm ấp bức thư kỹ như một báu vật. (Anh ta nâng niu giữ bức thư như một vật quý giá.)
    • ấy úm ấp giấc mơ trở thành nhà văn từ thuở nhỏ. ( ấy trân trọng nuôi dưỡng ước mơ làm nhà văn từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "úm ấp trong lòng": cụm từ nhấn mạnh hành động giữ gìn, che chở một cách thân mật, ấm áp.

    • cụ úm ấp trong lòng những kỷ niệm về chồng đã khuất. ( cụ nâng niu giữ gìn những ký ức về người chồng đã mất.)
  • "úm ấp" (nghĩa bóng): dùng để chỉ sự ấp ủ, nuôi dưỡng một ý tưởng, hy vọng hoặc tình cảm.

    • Anh ta úm ấp một kế hoạch kinh doanh trong nhiều năm. (Anh ta nuôi dưỡng trân trọng một kế hoạch kinh doanh suốt nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ấp ủ (động từ): giữ gìn, nuôi dưỡng trong lòng (thường dùng cho tình cảm, ý tưởng) — gần nghĩa với "úm ấp" nhưng phổ biến hơn.

    • ấy ấp ủ tình yêu thầm kín suốt thời thanh xuân. ( ấy nuôi dưỡng tình yêu thầm kín trong lòng suốt tuổi trẻ.)
  • Ôm ấp (động từ): hành động ôm chặtgần nghĩa với "úm ấp" nhưng không sắc thái địa phương.

    • Người mẹ ôm ấp đứa con sau giấc ngủ. (Người mẹ ôm chặt con sau khi con ngủ dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ấp: giữ chặt trong lòng, thường dùng cho hành động ôm ấp trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ.
  • Che chở: bảo vệ, giữ gìn khỏi nguy hiểmđồng nghĩa với nghĩa bảo vệ của "úm ấp".
  • Nâng niu: trân trọng, giữ gìn cẩn thậnđồng nghĩa với nghĩa bóng của "úm ấp".
Thành ngữ liên quan
  • Úm ấp như trứng mỏng: thành ngữ so sánh hành động giữ gìn một thứ đó hết sức cẩn thận, dễ vỡ.
    • Anh ta úm ấp tình yêu đầu đời như trứng mỏng. (Anh ta nâng niu tình yêu đầu đời một cách hết sức cẩn thận.)